accolade
/ˈækəˌleɪd/danh từ
- Sự ôm hôn, sự gõ nhẹ sống gươm lên vai (khi phong tước).
- Dấu gộp.
Danh từ
- Một biểu hiện của sự chấp thuận; khen.An expression of approval; praise.Từ đồng nghĩa:panegyric
- Một sự thừa nhận đặc biệt; một giải thưởng.A special acknowledgment; an award.This film is likely to pick up major accolades.Bộ phim này có thể sẽ nhận được nhiều giải thưởng lớn.Từ đồng nghĩa:panegyric
- Một cái ôm chào hỏi hoặc lời chào.An embrace of greeting or salutation.Từ đồng nghĩa:panegyric
- (lịch sử) Lời chào đánh dấu việc phong tước hiệp sĩ, bao gồm một cái ôm hoặc một nụ hôn, và một cú đánh nhẹ vào vai bằng mặt phẳng của một thanh kiếm.(historical) A salutation marking the conferring of knighthood, consisting of an embrace or a kiss, and a slight blow on the shoulders with the flat of a sword.Từ đồng nghĩa:panegyric
Động từ
- (thông tục) Ôm hoặc hôn để chào.(transitive) To embrace or kiss in salutation.
- (thông tục, lịch sử) Được phong tước hiệp sĩ.(transitive, historical) To confer a knighthood on.
- (thông tục) Khen ngợi, khen thưởng.(transitive) To confer praise or awards on.an accoladed novelmột cuốn tiểu thuyết được đánh giá cao
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “accolade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish