acclaim

/əˈkleɪm/
danh từ
  • Tiếng hoan hô.
  • Sự hoan nghênh (của nhà phê bình).
động từ
  • Hoan hô.
  • Hoan nghênh (tác phẩm nghệ thuật, văn học).
  • Tôn lên.
🎬 Nghe “acclaim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish