accrescence

/əˈkrɛsəns/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "accrescence". Phiên âm /əˈkrɛsəns/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "accrescence" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “accrescence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish