accrescence

/əˈkrɛsəns/
Danh từ
  1. (cổ) Tăng trưởng liên tục; một sự bồi tụ.
    (archaic) Continuous growth; an accretion.
🎬 Nghe “accrescence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish