acquiescently

/ˌa-kwē-ˈe-sᵊnt/
  • xem acquiescent
Trạng từ
  1. Một cách bằng lòng.
    In an acquiescent manner.
🎬 Nghe “acquiescently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish