acquisitive
/əˈkwɪzətɪv/tính từ
- thích trữ của, hám lợi
- có thể học hỏi, có khả năng tiếp thu, có khả năng lĩnh hội
Tính từ
- (lỗi thời) Đã mua được.(obsolete) Acquired.
- Có khả năng hoặc sẵn sàng thực hiện việc mua lại; chiếm đoạt, tham lam.Able or disposed to make acquisitions; acquiring, greedy.He is an acquisitive person.Anh ấy là một người có tính tiếp thu.
- Có khuynh hướng thu thập và lưu giữ thông tin.Dispositioned toward acquiring and retaining information.Từ đồng nghĩa:inquisitive
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “acquisitive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish