acquire
/əˈkwajɚ/ngoại động từ
- được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được
Động từ
- (Động) Để có được.(transitive) To get.
- (thông tục) Đạt được, thường bằng nỗ lực của chính mình; để có được như của riêng mình.(transitive) To gain, usually by one's own exertions; to get as one's own.to acquire a skillđể có được một kỹ năng
- (Y học) Bị bệnh tật.(medicine) To become affected by an illness.
- (Máy tính) Lấy mẫu tín hiệu và chuyển đổi chúng thành giá trị số.(computing) To sample signals and convert them into digital values.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “acquire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish