acquire

/əˈkwajɚ/
ngoại động từ
  • được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được
Động từ
  1. (Động) Để có được.
    (transitive) To get.
    Từ đồng nghĩa:attaincome byearngainobtain
  2. (thông tục) Đạt được, thường bằng nỗ lực của chính mình; để có được như của riêng mình.
    (transitive) To gain, usually by one's own exertions; to get as one's own.
    to acquire a skill
    để có được một kỹ năng
    Từ đồng nghĩa:attaincome byearngainobtain
  3. (Y học) Bị bệnh tật.
    (medicine) To become affected by an illness.
    Từ đồng nghĩa:contractcatchget
  4. (Máy tính) Lấy mẫu tín hiệu và chuyển đổi chúng thành giá trị số.
    (computing) To sample signals and convert them into digital values.
    Từ đồng nghĩa:attaincome byearngainobtain
🎬 Nghe “acquire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish