acquirement

/ə-ˈkwī(-ə)r-mənt/
danh từ
  • sự được, sự giành được, sự thu được, sự đạt được, sự kiếm được
  • (số nhiều) điều học được, học thức, tài nghệ, tài năng (do trau giồi mà có, đối lại với thiên tư)
Danh từ
  1. (bây giờ hiếm, chủ yếu ở số nhiều) Cái gì đó đã được mua lại; một thành tựu hoặc thành tựu
    (now rare, chiefly in the plural) Something that has been acquired; an attainment or accomplishment.
  2. Hành động hoặc thực tế đạt được một cái gì đó; sự mua lại.
    The act or fact of acquiring something; acquisition.
🎬 Nghe “acquirement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish