acquirement
/ə-ˈkwī(-ə)r-mənt/danh từ
- sự được, sự giành được, sự thu được, sự đạt được, sự kiếm được
- (số nhiều) điều học được, học thức, tài nghệ, tài năng (do trau giồi mà có, đối lại với thiên tư)
Danh từ
- (bây giờ hiếm, chủ yếu ở số nhiều) Cái gì đó đã được mua lại; một thành tựu hoặc thành tựu(now rare, chiefly in the plural) Something that has been acquired; an attainment or accomplishment.
- Hành động hoặc thực tế đạt được một cái gì đó; sự mua lại.The act or fact of acquiring something; acquisition.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “acquirement” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish