acquirer
/ə-ˈkwī(-ə)r-ər/- xem acquire
Danh từ
- Một người có được.One who acquires.
- Ngân hàng hoặc tổ chức tài chính xử lý thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ thay mặt cho người bán.A bank or financial institution that processes credit card or debit card payments on behalf of a merchant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “acquirer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish