activities

/ækˈtɪvɪtiz/
danh từ
  • Số nhiều của activity
Danh từ
  1. số nhiều của hoạt động
    plural of activity
🎬 Nghe “activities” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish