activity
/ækˈtɪvəti/- (Econ) Tỷ lệ lao động.
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái hoặc chất lượng hoạt động; sự năng động.(uncountable) The state or quality of being active; activeness.Pit row was abuzz with activity.Hàng hố sôi động với hoạt động.
- (đếm được) Việc gì đó được thực hiện dưới dạng một hành động hoặc một chuyển động.(countable) Something done as an action or a movement.The activity for the morning was a walk to the store.Hoạt động của buổi sáng là đi bộ đến cửa hàng.
- (đếm được) Việc gì đó được thực hiện vì niềm vui hoặc sự giải trí, đặc biệt là việc liên quan đến việc di chuyển hoặc một chuyến du ngoạn.(countable) Something done for pleasure or entertainment, especially one involving movement or an excursion.An increasing number of sports activities are on offer at the university.Ngày càng có nhiều hoạt động thể thao được tổ chức tại trường đại học.
- (ngữ pháp, ngữ nghĩa) Khía cạnh từ vựng (aktionsart) của động từ hoặc vị ngữ thay đổi theo thời gian và không có điểm kết thúc tự nhiên.(grammar, semantics) The lexical aspect (aktionsart) of verbs or predicates that change over time and have no natural end point.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “activity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish