adieu

/əˈduː/
  • Từ biệt!; vĩnh biệt!
danh từ
  • Lời chào từ biệt; lời chào vĩnh biệt.
Thán từ
  1. Nói lời chúc từ biệt cuối cùng; tạm biệt.
    Said to wish a final farewell; goodbye.
Danh từ
  1. Một lời từ biệt, một lời tạm biệt; đặc biệt là một lời chia tay đầy trìu mến, hoặc một lời chia tay lâu dài hoặc vĩnh viễn.
    A farewell, a goodbye; especially a fond farewell, or a lasting or permanent farewell.
    We bid our final adieus to our family, then boarded the ship, bound for America.
    Chúng tôi chào tạm biệt gia đình lần cuối rồi lên tàu đi Mỹ.
🎬 Nghe “adieu” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish