adherent

/ædˈhirənt/
danh từ
  • Người gia nhập đảng, đảng viên, môn đồ.
  • Người trung thành, người ủng hộ (học thuyết... ).
tính từ
  • Dính chặt, bám chặt.
  • Dính liền với, có quan hệ chặt chẽ với.
Tính từ
  1. Dính, dính vào cái gì đó.
    Adhesive, sticking to something.
    Từ đồng nghĩa:adhering
  2. Có tính chất bám víu hay dính chặt vào một cái gì đó.
    Having the quality of clinging or sticking fast to something.
    Từ đồng nghĩa:adhering
  3. (Thực vật học) Dính hoặc ấn vào cơ quan khác.
    (botany) Attaching or pressing against a different organ.
    Từ đồng nghĩa:adhering
  4. (thuốc, của một người) Thể hiện sự tuân thủ điều trị.
    (medicine, of a person) Showing adherence to a treatment.
    Từ đồng nghĩa:adhering
Danh từ
  1. Một người có tư cách thành viên trong một nhóm, hiệp hội hoặc tôn giáo nào đó.
    A person who has membership in some group, association, or religion.
🎬 Nghe “adherent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish