adherent
/ædˈhirənt/danh từ
- Người gia nhập đảng, đảng viên, môn đồ.
- Người trung thành, người ủng hộ (học thuyết... ).
tính từ
- Dính chặt, bám chặt.
- Dính liền với, có quan hệ chặt chẽ với.
Tính từ
- Dính, dính vào cái gì đó.Adhesive, sticking to something.Từ đồng nghĩa:adhering
- Có tính chất bám víu hay dính chặt vào một cái gì đó.Having the quality of clinging or sticking fast to something.Từ đồng nghĩa:adhering
- (Thực vật học) Dính hoặc ấn vào cơ quan khác.(botany) Attaching or pressing against a different organ.Từ đồng nghĩa:adhering
- (thuốc, của một người) Thể hiện sự tuân thủ điều trị.(medicine, of a person) Showing adherence to a treatment.Từ đồng nghĩa:adhering
Danh từ
- Một người có tư cách thành viên trong một nhóm, hiệp hội hoặc tôn giáo nào đó.A person who has membership in some group, association, or religion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adherent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish