adios

/ˌɑːdiˈoʊs/
  • Xin từ biệt!
Thán từ
  1. (trong ngữ cảnh tiếng Tây Ban Nha) tạm biệt
    (in Spanish contexts) goodbye
Danh từ
  1. Một lời tạm biệt.
    A goodbye.
Động từ
  1. Rời đi; để nói “adios” theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
    To leave; to literally or figuratively say “adios” to.
  2. Để thoát khỏi.
    To get rid of.
🎬 Nghe “adios” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish