adipose
/ˈa-də-ˌpōs/danh từ
- Mỡ động vật.
tính từ
- Béo, có mỡ.
Tính từ
- Chứa, bao gồm hoặc bao gồm chất béo; béo.Containing, composed of, or consisting of fat; fatty.
- Hơi thừa cân; mập mạp.Slightly overweight; chubby.
Danh từ
- Mỡ động vật được lưu trữ trong các mô của cơ thể.Animal fat stored in the tissue of the body.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “adipose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish