adipose

/ˈa-də-ˌpōs/
danh từ
  • Mỡ động vật.
tính từ
  • Béo, có mỡ.
Tính từ
  1. Chứa, bao gồm hoặc bao gồm chất béo; béo.
    Containing, composed of, or consisting of fat; fatty.
  2. Hơi thừa cân; mập mạp.
    Slightly overweight; chubby.
Danh từ
  1. Mỡ động vật được lưu trữ trong các mô của cơ thể.
    Animal fat stored in the tissue of the body.
🎬 Nghe “adipose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish