bordering
/ˈbɔrdərɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của border.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của biên giớipresent participle and gerund of border
Tính từ
- Có ranh giới hoặc biên giới chungHaving a common boundary or borderFrance and Spain are bordering nations.Pháp và Tây Ban Nha là những quốc gia có chung đường biên giới.
Danh từ
- Một mẫu hoặc vật trang trí tạo thành một đường viền.A pattern or ornament forming a border.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bordering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish