administrational
Tính từ
- (không chuẩn) Liên quan đến quản lý.(nonstandard) Relating to administration.All the administrational costs are covered by the sign-up fee.Tất cả các chi phí hành chính được chi trả bởi phí đăng ký.Từ đồng nghĩa:administrative
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “administrational” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish