esthete

/ˈes-ˌthēt/
danh từ
  • Nhà duy mỹ.
Danh từ
  1. Cách viết khác của thẩm mỹ.
    Alternative spelling of aesthete.
🎬 Nghe “esthete” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish