eccentricity
/ˌɛksɛnˈtrɪsəti/- tính tâm sai
Danh từ
- Tính chất lập dị hoặc kỳ quặc; bất kỳ hành vi lập dị nào.The quality of being eccentric or odd; any eccentric behaviour.
- (hình học) Tỷ lệ, hằng số đối với bất kỳ phần hình nón cụ thể nào, của khoảng cách từ một điểm từ tiêu điểm đến khoảng cách của nó tới đường chuẩn.(geometry) The ratio, constant for any particular conic section, of the distance of a point from the focus to its distance from the directrix.For an ellipse, the eccentricity is the ratio of the distance from the center to a focus divided by the length of the semi-major axis.Đối với hình elip, độ lệch tâm là tỷ số giữa khoảng cách từ tâm đến tiêu điểm chia cho chiều dài của bán trục lớn.
- (thiên văn học) Độ lệch tâm của phần hình nón (thường là hình elip) được xác định bởi quỹ đạo của một vật thể nhất định xung quanh một vật thể tham chiếu (chẳng hạn như quỹ đạo của một hành tinh quay quanh mặt trời).(astronomy) The eccentricity of the conic section (usually an ellipse) defined by the orbit of a given object around a reference object (such as that of a planet around the sun).
- (lý thuyết đồ thị) Khoảng cách xa nhất từ một đỉnh đến bất kỳ đỉnh nào khác.(graph theory) The farthest distance from a vertex to any other vertex.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “eccentricity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish