mannerism

/ˈmænəˌrɪzəm/
danh từ
  • Thói cầu kỳ, thói kiểu cách.
  • Thói riêng, phong cách riêng, văn phong riêng.
Danh từ
  1. Một thói quen cá nhân đáng chú ý, một hành vi thói quen bằng lời nói hoặc hành vi khác (thường xuyên, nhưng không nhất thiết là vô thức) đặc biệt đối với một cá nhân.
    A noticeable personal habit, a verbal or other (often, but not necessarily unconscious) habitual behavior peculiar to an individual.
    Từ đồng nghĩa:idiosyncrasyquirk
  2. Phong cách phóng đại hoặc bị ảnh hưởng trong nghệ thuật, lời nói hoặc hành vi khác.
    Exaggerated or affected style in art, speech, or other behavior.
    Từ đồng nghĩa:idiosyncrasyquirk
  3. (nghệ thuật, văn học) Trong văn học, một phong cách phô trương và thiếu tự nhiên của nửa sau thế kỷ XVI. Trong phê bình đương đại, nó được mô tả như một sự phủ định của trạng thái cân bằng cổ điển, tiền Baroque và tính biểu cảm bị biến dạng.
    (art, literature) In literature, an ostentatious and unnatural style of the second half of the sixteenth century. In the contemporary criticism, described as a negation of the classicist equilibrium, pre-Baroque, and deforming expressiveness.
  4. (nghệ thuật, văn học) Trong mỹ thuật, một phong cách được lấy cảm hứng từ các mô hình trước đó, nhằm mục đích tái tạo các chủ đề bằng ngôn ngữ biểu cảm.
    (art, literature) In fine art, a style that is inspired by previous models, aiming to reproduce subjects in an expressive language.
🎬 Nghe “mannerism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish