afferent
/ˈa-fə-rənt/tính từ
- Hướng vào, dẫn vào, hướng tâm.
Tính từ
- Đang tiến tới.Carrying towards.An afferent nerve carries impulses from the body to the brain.Một dây thần kinh hướng tâm mang các xung từ cơ thể đến não.
Danh từ
- Một cấu trúc hoặc kết nối hướng tâmAn afferent structure or connection
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “afferent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish