afferent

/ˈa-fə-rənt/
tính từ
  • Hướng vào, dẫn vào, hướng tâm.
Tính từ
  1. Đang tiến tới.
    Carrying towards.
    An afferent nerve carries impulses from the body to the brain.
    Một dây thần kinh hướng tâm mang các xung từ cơ thể đến não.
Danh từ
  1. Một cấu trúc hoặc kết nối hướng tâm
    An afferent structure or connection
🎬 Nghe “afferent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish