affiliation
/əˌfɪliˈeɪʃən/danh từ
- Sự nhập hội, sự nhập đoàn.
- Sự sáp nhập, sự nhập vào, sự liên kết.
- Sự xác định tư cách làm bố (một đứa con hoang để có trách nhiệm nuôi).
- Sự xác định tư cách tác giả (của một tác phẩm).
- Sự tìm nguồn gốc (ngôn ngữ).
Danh từ
- Mối quan hệ phát sinh từ việc liên kết một thứ với một thứ khác.The relationship resulting from affiliating one thing with another.
- (luật) Việc xác lập quan hệ cha con hoặc thai sản của trẻ em.(law) The establishment of a child's paternity or maternity.
- Một câu lạc bộ, hiệp hội hoặc tổ chức bảo trợ được thành lập, đặc biệt là công đoàn.A club, society or umbrella organisation so formed, especially a trade union.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “affiliation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish