affiliated
/əˈfɪliˌeɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của affiliate
Tính từ
- Liên kết, liên quan hoặc thống nhất; tùy thuộc vào một liên kết cụ thể.Associated, related, or united; subject to a particular affiliation.We are not affiliated with any commercial publisher.Chúng tôi không liên kết với bất kỳ nhà xuất bản thương mại nào.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của liên kếtsimple past and past participle of affiliate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “affiliated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish