affiliated

/əˈfɪliˌeɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của affiliate
Tính từ
  1. Liên kết, liên quan hoặc thống nhất; tùy thuộc vào một liên kết cụ thể.
    Associated, related, or united; subject to a particular affiliation.
    We are not affiliated with any commercial publisher.
    Chúng tôi không liên kết với bất kỳ nhà xuất bản thương mại nào.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của liên kết
    simple past and past participle of affiliate
🎬 Nghe “affiliated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish