affianced

/ə-ˈfī-ən(t)s/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của affiance
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự liên kết
    simple past and past participle of affiance
Tính từ
  1. (văn học) đính hôn; đã đính hôn
    (literary) engaged; betrothed
🎬 Nghe “affianced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish