affix
/əˈfɪks/danh từ
- Sự thêm vào; phần thêm vào.
- Phụ tố.
động từ
- Affix to, on, upon) đóng chặt vào, gắn vào, đính vào.
- Đóng (dấu); dán (tem); ký (tên... ).
Danh từ
- (hình thái ngôn ngữ học) Một hình vị ràng buộc được thêm vào gốc từ, chẳng hạn như tiền tố hoặc hậu tố.(linguistic morphology) A bound morpheme added to a word’s stem, such as a prefix or suffix.Từ đồng nghĩa:afformative
- (bây giờ không phổ biến) Cái được gắn vào; một phần phụ lục.(now uncommon) That which is affixed; an appendage.
- (toán học) Số phức a+bi gắn với điểm trong mặt phẳng Gauss có tọa độ (a,b).(mathematics) The complex number a+bi associated with the point in the Gauss plane with coordinates (a,b).
- (nghệ thuật trang trí) Bất kỳ đặc điểm nhỏ nào, chẳng hạn như một hình vẽ, một bông hoa hoặc những thứ tương tự, được thêm vào để trang trí cho một chiếc bình hoặc đồ dùng khác, cho một đặc điểm kiến trúc.(decorative art) Any small feature, as a figure, a flower, or the like, added for ornament to a vessel or other utensil, to an architectural feature.
Động từ
- (Động) Đính kèm.(transitive) To attach.to affix a stigma to a personđể gắn một sự kỳ thị cho một người
- (ngoại động) Nối phụ, thêm vào, thêm vào ở cuối hoặc cuối; để thêm vào.(transitive) To subjoin, annex, or add at the close or end; to append to.to affix a syllable to a wordđể gắn một âm tiết vào một từ
- (chuyển nghĩa, với on hoặc on) Cố định hoặc buộc chặt theo nghĩa bóng.(ditransitive, with on or upon) To fix or fasten figuratively.eyes affixed upon the groundmắt dán chặt xuống đất
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “affix” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish