affliction

/əˈflɪkʃən/
danh từ
  • Nỗi đau đớn, nỗi đau buồn, nỗi ưu phiền, nỗi khổ sở.
  • Tai ách, tai hoạ, hoạn nạn.
Danh từ
  1. Một trạng thái đau đớn, thống khổ, đau khổ hoặc thống khổ.
    A state of pain, suffering, distress or agony.
  2. Một cái gì đó gây ra đau đớn, đau khổ, phiền muộn hoặc thống khổ.
    Something which causes pain, suffering, distress or agony.
🎬 Nghe “affliction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish