affray
/əˈfreɪ/danh từ
- Sự huyên náo; cuộc ẩu đả, cuộc cãi lộn (ở nơi công cộng).
Động từ
- (cổ, ngoại động) Giật mình vì yên lặng; để báo động.(archaic, transitive) To startle from quiet; to alarm.
- (cổ, ngoại động) Làm sợ hãi; sợ hãi; để dọa đi.(archaic, transitive) To frighten; to scare; to frighten away.
Danh từ
- Hành động đột ngột làm phiền người khác; một cuộc tấn công hoặc tấn công.The act of suddenly disturbing anyone; an assault or attack.A 22-year-old man was also arrested in connection with the incident for affray towards attending paramedics.Một người đàn ông 22 tuổi cũng bị bắt vì liên quan đến vụ việc vì tội xúc phạm nhân viên y tế.
- Một cuộc tấn công hoặc cãi vã hỗn loạn.A tumultuous assault or quarrel.The patient, who had a full view of the skirmish, was so tickled at the affray, that he burst into a laughter, which broke the quinsey, and cured him.Bệnh nhân, người đã chứng kiến toàn cảnh cuộc giao tranh, đã rất nhột nhột trước cuộc hỗn chiến đến mức bật cười, làm gãy quinsey và chữa khỏi bệnh.
- Đánh nhau giữa hai người trở lên ở nơi công cộng khiến người khác khiếp sợ.The fighting of two or more persons, in a public place, to the terror of others.The affray in the busy marketplace caused great terror and disorder.Cuộc hỗn chiến ở khu chợ sầm uất đã gây ra sự kinh hoàng và rối loạn lớn.
- (Từ cũ) Khủng bố.(obsolete) Terror.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “affray” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish