affluence
/ˈæfluwənt/danh từ
- Sự tụ họp đông (người).
- Sự giàu có, sự sung túc, sự phong phú, sự dồi dào.
Danh từ
- (lỗi thời) Dòng chảy hoặc nguồn cung dồi dào.(obsolete) An abundant flow or supply.Từ đồng nghĩa:richdom
- Sự giàu có dồi dào.An abundance of wealth.His affluence was surpassed by no man.Sự giàu có của ông không có ai vượt qua được.Từ đồng nghĩa:richdom
- Mức độ giàu có vừa phải.A moderate level of wealth.They had achieved affluence, but aspired to true wealth.Họ đã đạt được sự sung túc nhưng lại khao khát sự giàu có thực sự.Từ đồng nghĩa:ease
- Một dòng chảy.An influx.Từ đồng nghĩa:richdom
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “affluence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish