aflutter
/əˈflʌtɚ/tính từ
- Đang vẫy, đang vỗ (cánh).
- Run rẩy vì bị kích động.
- Rung rinh.
Tính từ
- Rung động.Fluttering.1888, W. B. Yeats, “King Gall” in uncredited editor, Poems and Ballads of Young Ireland, Dublin: M.H. Gill, p. 43, They will not hush, the leaves a-flutter round me—the beech leaves old1888, W. B. Yeats, “King Gall” trong biên tập viên vô danh, Những bài thơ và bản ballad của Ireland trẻ, Dublin: M.H. Gill, tr. 43, Chúng không im lặng, lá rung rinh quanh tôi – lá sồi già
- Đầy hoặc che phủ (bằng thứ gì đó rung rinh).Filled or covered (with something that flutters).
- Trong trạng thái run rẩy phấn khích, mong chờ hoặc bối rối.In a state of tremulous excitement, anticipation or confusion.1930, Moss Hart and George S. Kaufman, Once in a Lifetime, Act III, in Burns Mantle (ed.), The Best Plays of 1930-31, New York: Dodd, Mead, 1931, p. 144, […] in breaks Susan Walker a little more aflutter than usual. The picture is wonderful. Seeing her name in lights is wonderful. Everything is just wonderful.1930, Moss Hart và George S. Kaufman, Một lần trong đời, Màn III, trong Burns Mantle (ed.), Những vở kịch hay nhất năm 1930-31, New York: Dodd, Mead, 1931, tr. 144, […] trong giờ giải lao Susan Walker hơi run hơn bình thường một chút. Bức tranh thật tuyệt vời. Thật tuyệt vời khi nhìn thấy tên cô ấy trong ánh sáng. Mọi thứ đều tuyệt vời.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aflutter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish