aficionado
/əˌfɪʃijəˈnɑːdoʊ/danh từ
- Người cuồng nhiệt.
Danh từ
- (lỗi thời) Một vận động viên đấu bò nghiệp dư.(obsolete) An amateur bullfighter.
- Một người thích, biết và đánh giá cao một sở thích hoặc hoạt động cụ thể (ban đầu là đấu bò); một người hâm mộ hoặc tín đồ.A person who likes, knows about, and appreciates a particular interest or activity (originally bullfighting); a fan or devotee.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aficionado” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish