affronted

/ə-ˈfrən-təd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của affront
Tính từ
  1. Bị xúc phạm; đã nhận được sự umbrage.
    Offended; having taken umbrage.
  2. (huy hiệu) Đồng nghĩa với xúc phạm.
    (heraldry) Synonym of affronté.
    Từ đồng nghĩa:affronté
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự sỉ nhục
    simple past and past participle of affront
🎬 Nghe “affronted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish