affronted
/ə-ˈfrən-təd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của affront
Tính từ
- Bị xúc phạm; đã nhận được sự umbrage.Offended; having taken umbrage.
- (huy hiệu) Đồng nghĩa với xúc phạm.(heraldry) Synonym of affronté.Từ đồng nghĩa:affronté
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự sỉ nhụcsimple past and past participle of affront
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “affronted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish