afoot
/əˈfʊt/tính từ
- Đi bộ, đi chân.
- Đang tiến hành, đang làm.
- Trở dậy; hoạt động.
Trạng từ
- Đi bộ. (phương tiện di chuyển, đi bộ)On foot. (means of locomotion, walking)Từ đồng nghĩa:by foot
- Đi bộ. (hỗ trợ cơ thể, đứng)On foot. (support of the body, standing)
- (nghĩa bóng) Đang chuyển động; trong hành động; khuấy động; khuấy; đang được tiến hành.(figurative) In motion; in action; astir; stirring; in progress.
Tính từ
- (predicate) Tức là đang đi bộ, đang chuyển động, đang hành động, đang tiến hành.(predicative) That is on foot, in motion, in action, in progress.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “afoot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish