afoot

/əˈfʊt/
tính từ
  • Đi bộ, đi chân.
  • Đang tiến hành, đang làm.
  • Trở dậy; hoạt động.
Trạng từ
  1. Đi bộ. (phương tiện di chuyển, đi bộ)
    On foot. (means of locomotion, walking)
    Từ đồng nghĩa:by foot
  2. Đi bộ. (hỗ trợ cơ thể, đứng)
    On foot. (support of the body, standing)
  3. (nghĩa bóng) Đang chuyển động; trong hành động; khuấy động; khuấy; đang được tiến hành.
    (figurative) In motion; in action; astir; stirring; in progress.
    Từ đồng nghĩa:aworkunderway
Tính từ
  1. (predicate) Tức là đang đi bộ, đang chuyển động, đang hành động, đang tiến hành.
    (predicative) That is on foot, in motion, in action, in progress.
🎬 Nghe “afoot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish