afore
/ə-ˈfȯr/giới từ & phó từ
- (hàng hải) ở phía trước, ở đằng trước
- (từ cổ,nghĩa cổ) trước đây, trước kia
Trạng từ
- (cổ, phương ngữ) Trước đây, tạm thời.(archaic, dialect) Before, temporally.
- (cổ, phương ngữ) Trước, phía trước, về mặt không gian.(archaic, dialect) Before, in front, spatially.
Giới từ
- Trước; trước thời điểm.Before; in advance of the time of.
- Trước; nằm ở phía trước về mặt địa lý hoặc ẩn dụ.Before; situated geographically or metaphorically in front of.
Liên từ
- Trước thời điểm; trước.In advance of the time when; before.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “afore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish