aflame
/əˈfleɪm/tính từ
- Cháy, rực cháy, rực lửa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), bốc lửa.
Trạng từ
- Thường đứng trước set: trong hoặc thành ngọn lửa; đến nỗi bị lửa thiêu rụi.Often preceded by set: in or into flames; so as to be burned by fire.
- (nghĩa bóng) Thường đứng trước tập hợp.(figurative) Often preceded by set.
Tính từ
- Với ngọn lửa phát ra từ nó; đang cháy, bốc cháy, bốc cháy, bốc cháy.With flames coming from it; burning, flaming, in flames, on fire.
- Có màu của ngọn lửa.Having the colour of a flame.In autumn the trees are aflame with colour.Vào mùa thu, cây cối rực rỡ sắc màu.
- Đang ở trạng thái hoạt động hoặc cảm xúc mạnh mẽ (tức giận, phấn khích, v.v.).In a state of great activity or emotion (anger, excitement, etc.).She said nothing and simply stared at him, eyes aflame.Cô không nói gì, chỉ nhìn anh chằm chằm, đôi mắt rực lửa.
Động từ
- (chuyển tiếp) Từ đồng nghĩa của inflame (“đốt (cái gì đó) bốc cháy; (nghĩa bóng) tăng cường hoặc khơi dậy (một cảm giác, chẳng hạn như thèm ăn hoặc đam mê); tăng cường hoặc khơi dậy một cảm giác trong (ai đó)”).(transitive) Synonym of inflame (“to set (something) on fire; (figurative) to intensify or kindle (a feeling, such as appetite or passion); to intensify or kindle a feeling in (someone)”).Từ đồng nghĩa:inflame
- (nội động từ) Chủ yếu ở phân từ hiện tại: ở trong ngọn lửa hoặc trên lửa; bùng cháy, bùng lên.(intransitive) Chiefly in the present participle: to be in flames or on fire; to blaze, to flare up.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aflame” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish