aftertime

/ˈtaɪm/
Danh từ
  1. Một thời gian sau; tương lai.
    A later time; the future.
    Từ đồng nghĩa:hereafter
  2. (âm nhạc) Quá trình trong đó ca sĩ hòa âm hoặc ca sĩ hát đệm lặp lại một dòng hoặc một loạt từ trong bài hát một cách riêng biệt sau ca sĩ chính thay vì hát đồng thanh với ca sĩ chính; nổi bật trong nhạc đồng quê và phúc âm miền Nam.
    (music) The process in which a harmony singer or background singer repeats a line or a series of words in a song separately after the lead singer rather than singing it in unison with the lead singer; prominent in country music and Southern gospel.
    Từ đồng nghĩa:hereafter
🎬 Nghe “aftertime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish