agentship

Danh từ
  1. (đếm được) Chức vụ hoặc chức vụ của người đại diện.
    (countable) The office or position of an agent.
  2. (không đếm được, cổ) Phương tiện để thực hiện điều gì đó; hãng.
    (uncountable, archaic) A means of effecting something; agency.
🎬 Nghe “agentship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish