agentship
Danh từ
- (đếm được) Chức vụ hoặc chức vụ của người đại diện.(countable) The office or position of an agent.
- (không đếm được, cổ) Phương tiện để thực hiện điều gì đó; hãng.(uncountable, archaic) A means of effecting something; agency.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “agentship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish