agelong
/ˈāj-ˌlȯŋ/tính từ
- Lâu hàng đời, đời đời, mãi mãi, vĩnh viễn.
Tính từ
- Kéo dài suốt thời gian; vĩnh cửu.Lasting throughout all time; eternal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “agelong” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish