agitated

/ˈæʤəˌteɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của agitate
Tính từ
  1. Tức giận, khó chịu, làm phiền hoặc làm việc.
    Angry, annoyed, bothered or worked up.
  2. (hóa học) Của dung dịch hoặc chất, chuyển động hỗn loạn và dữ dội, chẳng hạn như do bị rung chuyển.
    (chemistry) Of a solution or substance, violently and chaotically moving around, such as due to being shaken.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của agitate
    simple past and past participle of agitate
🎬 Nghe “agitated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish