agitated
/ˈæʤəˌteɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của agitate
Tính từ
- Tức giận, khó chịu, làm phiền hoặc làm việc.Angry, annoyed, bothered or worked up.
- (hóa học) Của dung dịch hoặc chất, chuyển động hỗn loạn và dữ dội, chẳng hạn như do bị rung chuyển.(chemistry) Of a solution or substance, violently and chaotically moving around, such as due to being shaken.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của agitatesimple past and past participle of agitate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “agitated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish