agitating

/ˈæʤəˌteɪt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của agitate.
Tính từ
  1. Điều đó kích động
    That agitates
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của agitate
    present participle and gerund of agitate
🎬 Nghe “agitating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish