agitation
/ˈæʤəˌteɪt/danh từ
- Sự lay động, sự rung động, sự làm rung chuyển.
- Sự khích động, sự xúc động, sự bối rối.
- Sự suy đi tính lại, sự suy nghĩ lung (một vấn đề gì); sự thảo luận.
- Sự khích động quần chúng, sự gây phiến động.
Danh từ
- Hành động kích động, hoặc trạng thái kích động; tình trạng bị gián đoạn do bạo lực hoặc do hành động bất thường; sự náo động.The act of agitating, or the state of being agitated; the state of being disrupted with violence, or with irregular action; commotion.During a storm the sea is in agitation.Trong cơn bão, biển động dữ dội.
- Một sự xáo trộn sự yên tĩnh cá nhân; làm xáo trộn sự yên bình của ai đó.A disturbance of personal tranquillity; disturbance of someone's peace of mind.She causes great agitation within me.Cô ấy gây ra sự kích động lớn trong tôi.Từ đồng nghĩa:perturbation
- Kích thích cảm giác của công chúng bằng cách thảo luận, kháng cáo, v.v.Excitement of public feeling by discussion, appeals, etc.the antislavery agitationsự kích động chống chế độ nô lệ
- (cổ xưa) Kiểm tra hoặc xem xét một chủ đề đang gây tranh cãi, hoặc một kế hoạch được đề xuất thông qua; thảo luận nghiêm túc; tranh luận.(archaic) Examination or consideration of a subject in controversy, or of a plan proposed for adoption; earnest discussion; debate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “agitation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish