aging

/ˈeɪʤɪŋ/
danh từ
  • Sự hoá già.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của tuổi
    present participle and gerund of age
Danh từ
  1. Quá trình trở nên già hơn hoặc trưởng thành hơn.
    The process of becoming older or more mature.
  2. Quá trình có chủ ý nhằm làm cho một thứ gì đó (chẳng hạn như đồ cổ) có vẻ (hoặc, trong khoa học viễn tưởng, trở nên) cũ hơn thực tế.
    The deliberate process of making something (such as an antique) appear (or, in science fiction, become) older than it is.
  3. (Lão khoa) Sự tích tụ tổn thương của các đại phân tử, tế bào, mô và cơ quan theo thời gian; tình trạng mất dần sức khỏe, khả năng vận động, khả năng hoạt động và chức năng của cơ thể, dẫn đến cái chết sinh học.
    (gerontology) The accumulation of damage to macromolecules, cells, tissues and organs with the passage of time; the progressing loss of health, mobility, vibrancy and body functionality, resulting in biological death.
    Từ đồng nghĩa:senescence
  4. Mặc; hao mòn.
    Wear; wear and tear.
Tính từ
  1. Trở thành người già.
    Becoming elderly.
    The aging artist could no longer steadily hold the brush.
    Người nghệ sĩ già không còn có thể cầm cọ một cách vững vàng nữa.
🎬 Nghe “aging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish