agility
/ˈæʤəl/- (Tech) linh động (d)
Danh từ
- (không đếm được) Phẩm chất nhanh nhẹn; khả năng cử động tứ chi nhanh chóng và dễ dàng; sự nhanh chóng của chuyển động(uncountable) The quality of being agile; the power of moving the limbs quickly and easily; quickness of motionHis superior agility countered his lack of strength.Sự nhanh nhẹn vượt trội của anh ấy đã bù đắp cho sự thiếu sức mạnh của anh ấy.Từ đồng nghĩa:nimbleness
- (đếm được) Khả năng linh hoạt về cơ thể, tinh thần hoặc theo nghĩa bóng.(countable) A faculty of being agile in body, mind, or figuratively.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “agility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish