ailment
/ˈeɪlmənt/danh từ
- Sự đau đớn, sự phiền não, sự lo lắng.
- Sự ốm đau bệnh tật, sự khổ sở.
Danh từ
- Một cái gì đó khiến người ta đau ốm; một căn bệnh; bệnh tật.Something which ails one; a disease; sickness.Near-synonym: complaint (contextually synonymous)Gần đồng nghĩa: phàn nàn (đồng nghĩa theo ngữ cảnh)Từ đồng nghĩa:complaint
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ailment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish