aigrette

/ā-ˈgret/
danh từ
  • Cò bạch, cò ngà.
  • Chùm lông, chùm tóc.
  • Chùm tia sáng.
  • Trâm, thoa dát đá quý.
🎬 Nghe “aigrette” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish