aid

/ˈeɪd/
danh từ
  • Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự viện trợ.
  • Người giúp đỡ, người phụ tá.
  • Thuế (nộp cho nhà vua); công trái.
  • những phương tiện để giúp đỡ.
Danh từ
  1. (không đếm được) Giúp đỡ; hỗ trợ; sự giúp đỡ, sự giải thoát.
    (uncountable) Help; assistance; succor, relief.
    He came to my aid when I was foundering.
    Anh ấy đã đến giúp đỡ tôi khi tôi đang sáng lập.
  2. (đếm được) Người giúp đỡ; một trợ lý.
    (countable) A helper; an assistant.
  3. (đếm được) Cái gì đó giúp được; một nguồn trợ giúp vật chất.
    (countable) Something which helps; a material source of help.
    Slimming aids include dietary supplements and appetite suppressants.
    Hỗ trợ giảm béo bao gồm bổ sung chế độ ăn uống và thuốc ức chế sự thèm ăn.
  4. (đếm được, Anh) Một khoản trợ cấp lịch sử được Quốc hội cấp cho vương miện cho một mục đích đặc biệt, chẳng hạn như nỗ lực chiến tranh.
    (countable, British) An historical subsidy granted to the crown by Parliament for an extraordinary purpose, such as a war effort.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Để hỗ trợ; để tiếp tục tiến bộ; để giúp đỡ; để hỗ trợ.
    (transitive) To provide support to; to further the progress of; to help; to assist.
  2. (leo) Leo lên bằng cách sử dụng các dụng cụ hỗ trợ như piton.
    (climbing) To climb with the use of aids such as pitons.
🎬 Nghe “aid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish