aim at
/ˈteɪk/Động từ
- (thành ngữ) Để tạo ra hoặc thiết kế cho một đối tượng cụ thể.(idiomatic) To create or design for a particular audience.I’ve created a program aimed at the educated over 40’s.Tôi đã tạo một chương trình hướng tới những người có trình độ học vấn trên 40 tuổi.
- (Thành ngữ) Có ý định làm hoặc đạt được.(idiomatic) To intend to do or achieve.I’m aiming at the Governorship of Kansas.Tôi đang nhắm đến chức vụ Thống đốc Kansas.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem aim, at.Used other than figuratively or idiomatically: see aim, at.This gun is aimed at your head.Khẩu súng này nhắm vào đầu bạn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aim at” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish