aim at

/ˈteɪk/
Động từ
  1. (thành ngữ) Để tạo ra hoặc thiết kế cho một đối tượng cụ thể.
    (idiomatic) To create or design for a particular audience.
    I’ve created a program aimed at the educated over 40’s.
    Tôi đã tạo một chương trình hướng tới những người có trình độ học vấn trên 40 tuổi.
  2. (Thành ngữ) Có ý định làm hoặc đạt được.
    (idiomatic) To intend to do or achieve.
    I’m aiming at the Governorship of Kansas.
    Tôi đang nhắm đến chức vụ Thống đốc Kansas.
  3. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem aim, at.
    Used other than figuratively or idiomatically: see aim, at.
    This gun is aimed at your head.
    Khẩu súng này nhắm vào đầu bạn.
🎬 Nghe “aim at” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish