airline steward
/ˈɛˌrlaɪn stuərd/Danh từ
- Một nam tiếp viên hàng không.A male flight attendant.
Chưa có góp ý cho “airline steward”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “airline steward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish