akin
/əˈkɪn/tính từ
- Thân thuộc, bà con, có họ.
- Hơi giống, na ná.
Tính từ
- Của những người cùng họ hàng; có quan hệ huyết thống.Of persons, of the same kin; related by blood.
- (thường theo sau là) Đồng minh về bản chất; tương tự; tham gia sở hữu tài sản giống nhau; cùng loại.(often followed by to) Allied by nature; similar; partaking of the same properties; of the same kind.Is not then Fruition near akin to Love?Thế thì Quả chẳng phải gần giống với Tình thương sao?
Động từ
- (ngoại động, hiếm) Để liên hệ hoặc so sánh; để so sánh.(transitive, rare) To relate or compare; to liken.I like to akin the P-Diddy case to Gen-Z's version of the O.J. Simpson trial.Tôi thích ví trường hợp P-Diddy với phiên bản O.J. của Gen-Z. Phiên tòa Simpson.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “akin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish