alack

/ə-ˈlak/
  • Than ôi!, lạ quá!
Thán từ
  1. Một biểu hiện của nỗi buồn hoặc tang tóc.
    An expression of sorrow or mourning.
    Từ đồng nghĩa:alackadayalas
🎬 Nghe “alack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish