alfresco

/ælˈfrɛskoʊ/
phó từ
  • Ở ngoài trời.
Tính từ
  1. Ngoài trời, cởi mở với bầu không khí.
    Outdoor, open to the atmosphere.
    The walking district features many alfresco cafés.
    Khu đi bộ có nhiều quán cà phê ngoài trời.
Trạng từ
  1. Ngoài trời; trong không khí trong lành.
    Outdoors; in fresh air.
    As it was a sunny afternoon, we decided to dine alfresco on the patio.
    Vì đó là một buổi chiều đầy nắng nên chúng tôi quyết định dùng bữa ngoài trời trên sân.
  2. (nghệ thuật) Trên lớp thạch cao còn ẩm.
    (art) Onto fresh plaster that is still moist.
🎬 Nghe “alfresco” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish