alfresco
/ælˈfrɛskoʊ/phó từ
- Ở ngoài trời.
Tính từ
- Ngoài trời, cởi mở với bầu không khí.Outdoor, open to the atmosphere.The walking district features many alfresco cafés.Khu đi bộ có nhiều quán cà phê ngoài trời.
Trạng từ
- Ngoài trời; trong không khí trong lành.Outdoors; in fresh air.As it was a sunny afternoon, we decided to dine alfresco on the patio.Vì đó là một buổi chiều đầy nắng nên chúng tôi quyết định dùng bữa ngoài trời trên sân.
- (nghệ thuật) Trên lớp thạch cao còn ẩm.(art) Onto fresh plaster that is still moist.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alfresco” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish