algorithm
/ˈælgəˌrɪðəm/danh từ
- Thuật toán.
Danh từ
- (đếm được) Tập hợp các bước được sắp xếp để giải một bài toán. Kế hoạch từng bước chính xác cho một quy trình tính toán có thể bắt đầu bằng giá trị đầu vào và mang lại giá trị đầu ra trong một số bước hữu hạn.(countable) A collection of ordered steps that solve a mathematical problem. A precise step-by-step plan for a computational procedure that possibly begins with an input value and yields an output value in a finite number of steps.Informally, an algorithm is any well-defined computational procedure that takes some value, or set of values, as input and produces some value, or set of values, as output. An algorithm is thus a sequence of computational steps that transform the input into the output.Một cách không chính thức, thuật toán là bất kỳ quy trình tính toán được xác định rõ ràng nào, lấy một số giá trị hoặc tập hợp các giá trị làm đầu vào và tạo ra một số giá trị hoặc tập hợp các giá trị làm đầu ra. Do đó, thuật toán là một chuỗi các bước tính toán để chuyển đổi đầu vào thành đầu ra.
- (lỏng lẻo) Sơ đồ minh họa quá trình ra quyết định cho người dùng, đặc biệt là các chuyên gia chăm sóc sức khỏe.(loosely) A flowchart illustrating a decision-making process for human users, especially health care professionals.
- (không đếm được, lỗi thời) Tính toán bằng chữ số Ả Rập; thuật toán.(uncountable, obsolete) Calculation with Arabic numerals; algorism.
- hệ thống gợi ý (phương tiện truyền thông xã hội, hoán dụ) và quản lý nguồn cấp dữ liệu(social media, metonymic) recommender systems and the curation of feeds
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “algorithm” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish